càng cua

  1. pinces de crabe
  2. (med.) panaris phlegmoneux
  3. (bot.) pépéromia
  4. zygocactus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "càng cua"

càng cua
Con cua dùng càng cua để bắt một con cá nhỏ.